Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-970.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 49B-033.30 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 22/11/2024 - 13:30 |
| 83C-139.31 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 29K-362.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 20A-905.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 98C-387.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 74C-147.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 72A-875.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 37D-050.44 | - | Nghệ An | Xe tải van | 22/11/2024 - 13:30 |
| 47A-832.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 29K-386.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 47C-414.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 83C-132.23 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 30M-360.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 35A-469.89 | - | Ninh Bình | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 43A-946.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 49A-763.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 29K-416.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 20A-903.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 73C-193.19 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 98A-908.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 34A-945.44 | - | Hải Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 73A-382.00 | - | Quảng Bình | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 47C-402.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 70A-588.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 70A-613.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 62C-223.89 | - | Long An | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 15K-464.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 90A-300.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 66B-023.68 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 22/11/2024 - 13:30 |