Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-844.57 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 29K-428.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 86B-024.91 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-337.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-098.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 37K-563.10 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37K-556.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-262.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-956.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-282.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 34A-968.21 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 65A-529.94 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-113.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 71A-221.90 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 89A-553.80 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-183.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36K-251.76 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 88D-022.34 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-232.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 77A-357.75 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 77A-358.75 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-131.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-225.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-344.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 43A-958.92 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-293.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 99A-866.37 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-133.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-298.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-169.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|