Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-393.07 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 99A-873.97 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-289.01 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51N-033.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-059.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-095.84 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 73A-383.61 | - | Quảng Bình | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-058.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 61C-616.31 | - | Bình Dương | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 61C-643.31 | - | Bình Dương | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 14K-022.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-042.61 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-061.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-038.20 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-123.10 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 47A-863.72 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 66D-015.51 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | 22/11/2024 - 10:45 |
| 99C-345.81 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 37K-516.05 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51N-081.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 72A-855.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-061.10 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-369.51 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 78A-215.64 | - | Phú Yên | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-318.62 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 70C-219.61 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 62A-481.75 | - | Long An | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 18A-491.69 | - | Nam Định | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 73A-382.69 | - | Quảng Bình | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-224.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |