Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-894.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 88A-817.17 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 75A-400.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 60K-639.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-089.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-215.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-334.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-045.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-082.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37K-502.03 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 92A-446.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-144.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 99A-867.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-262.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 98C-393.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 35A-471.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 35A-484.55 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 49A-746.47 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 61K-526.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 66B-027.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-082.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 47C-405.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-050.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-070.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 48C-122.23 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 22A-275.57 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36K-233.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 34D-040.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 74A-285.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 79A-573.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|