Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36B-049.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 60K-619.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-138.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-940.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-945.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 65A-525.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 22C-117.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 17C-217.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 84B-022.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 25C-063.11 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 60K-648.48 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-060.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 62A-480.08 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 68D-008.80 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 65C-262.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-377.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93B-024.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51E-354.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 65A-530.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-478.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 43A-966.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 81A-453.55 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 61K-526.25 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-440.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 34A-943.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37K-511.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 97C-049.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 92D-012.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 85C-085.00 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-075.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|