Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-311.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 70A-614.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 61K-545.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-224.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 79B-044.04 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-146.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 34A-950.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 65C-267.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-078.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 27B-015.22 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-154.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-463.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 81D-017.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51B-715.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-388.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-336.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-043.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 14K-006.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 17C-222.78 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36K-302.30 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 22B-016.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 26A-244.00 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 19A-743.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 60K-640.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-229.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 99C-338.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93A-518.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 61C-626.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 88B-021.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37K-544.54 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|