Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-393.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 92D-016.61 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-144.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-234.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 66D-013.22 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-064.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-333.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-182.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-419.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 61K-586.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 22A-279.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 88C-319.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 20A-897.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 14C-449.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37C-582.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 14C-452.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 98A-884.48 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 65C-259.77 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 28D-012.11 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 88C-324.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-471.17 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 92D-015.33 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-233.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 67A-333.13 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 67D-011.44 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 20C-314.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-479.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 43A-944.77 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93C-203.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 69A-170.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|