Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-879.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 98A-902.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 76D-012.11 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 89C-356.57 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36K-249.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 81C-296.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 66C-191.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 89A-548.77 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36K-273.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 49A-774.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93C-203.20 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 98D-024.42 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 43A-953.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 48A-253.25 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 49A-746.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 60K-639.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 35B-026.33 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 77B-038.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-068.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-075.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 69C-107.01 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 14K-037.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93C-207.77 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-069.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 19C-273.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 34D-042.42 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 98C-382.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 98A-872.27 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 99A-891.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93B-022.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|