Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-827.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 86A-332.55 | - | Bình Thuận | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 81C-295.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-172.17 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 34A-973.74 | - | Hải Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 67C-192.92 | - | An Giang | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-278.78 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 19A-750.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 17A-502.99 | - | Thái Bình | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 38C-249.94 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 29K-370.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 14K-029.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 72D-014.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-267.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 84A-146.77 | - | Trà Vinh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51L-910.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 69B-016.61 | - | Cà Mau | Xe Khách | 22/11/2024 - 10:45 |
| 29K-331.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 29K-353.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 19A-720.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 99A-888.24 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-081.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 15K-481.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 43A-975.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 61C-636.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 26C-166.00 | - | Sơn La | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 81C-289.96 | - | Gia Lai | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 61K-529.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-273.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 71B-023.69 | - | Bến Tre | Xe Khách | 22/11/2024 - 10:45 |