Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-567.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 43A-954.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 98C-388.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 35A-476.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 21B-016.61 | - | Yên Bái | Xe Khách | 22/11/2024 - 10:45 |
| 20A-894.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 84A-152.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-308.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 29K-384.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 37C-586.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 79C-230.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 47C-405.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 93C-208.22 | - | Bình Phước | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 88A-799.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 78A-216.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 67A-334.99 | - | An Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 23A-169.79 | - | Hà Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 70A-608.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-090.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-218.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51N-139.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-041.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-076.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 38A-702.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 72A-862.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-111.57 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 60C-769.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-173.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-210.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 14C-457.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |