Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-856.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 37K-543.22 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 61K-521.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 62A-488.39 | - | Long An | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 69A-172.44 | - | Cà Mau | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 88A-806.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 47A-814.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 15C-490.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 43A-950.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-234.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 38A-694.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 81A-476.89 | - | Gia Lai | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 79B-046.55 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 22/11/2024 - 10:45 |
| 37K-535.33 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 12D-007.79 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 22/11/2024 - 10:45 |
| 26A-238.22 | - | Sơn La | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 65A-517.55 | - | Cần Thơ | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-378.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 29K-409.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 36K-255.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 85D-006.69 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | 22/11/2024 - 10:45 |
| 83A-200.33 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 69B-016.10 | - | Cà Mau | Xe Khách | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-241.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 98A-874.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 43C-324.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 76A-333.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 34A-932.44 | - | Hải Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 64A-209.22 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 14D-031.88 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | 22/11/2024 - 10:45 |