Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-390.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-324.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 14K-004.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51N-018.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 21C-115.79 | - | Yên Bái | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 38C-250.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 64A-213.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 65A-527.89 | - | Cần Thơ | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-257.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 49C-385.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 60B-080.08 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 22/11/2024 - 10:45 |
| 71C-138.33 | - | Bến Tre | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-094.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-317.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 29K-444.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51L-981.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-304.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 37K-500.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 86D-009.86 | - | Bình Thuận | Xe tải van | 22/11/2024 - 10:45 |
| 29K-472.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-182.34 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 90A-299.80 | - | Hà Nam | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-076.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-269.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51N-086.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 98A-871.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 61K-581.61 | - | Bình Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 20A-872.10 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-262.70 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-077.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |