Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-306.87 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 60K-649.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 82A-163.40 | - | Kon Tum | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 49C-388.42 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-303.97 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51N-015.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-252.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-298.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-035.13 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 29K-425.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 29K-458.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 72C-268.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-185.61 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-184.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 20A-881.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-068.80 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-313.49 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-349.92 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 70A-598.60 | - | Tây Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51L-966.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 23A-165.53 | - | Hà Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-129.87 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 65A-531.48 | - | Cần Thơ | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 61C-616.41 | - | Bình Dương | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-148.82 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 19A-726.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51N-075.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-312.93 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 73C-194.10 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-107.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |