Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-138.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 20A-903.98 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-390.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36K-261.98 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36K-300.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37K-514.36 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 99A-881.38 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-441.85 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 70C-214.78 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36K-251.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-309.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-452.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 60K-627.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 38B-025.70 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-122.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 20B-039.09 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 34C-451.56 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-175.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-033.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-346.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-123.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 43A-969.18 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 86A-330.83 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-275.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-050.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 34C-441.13 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 72A-844.19 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-953.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-080.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-324.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|