Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-292.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-076.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 78A-225.65 | - | Phú Yên | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 70B-035.19 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 22/11/2024 - 10:45 |
| 69C-108.63 | - | Cà Mau | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 37C-596.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-275.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 94C-086.26 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-245.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-214.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 15K-488.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 36K-258.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-253.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 70A-585.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 24C-168.18 | - | Lào Cai | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 29K-420.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 19C-272.96 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51L-908.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 61K-534.16 | - | Bình Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 72C-268.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 29K-411.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 29K-439.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-157.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-305.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 88A-814.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-102.49 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 15C-497.18 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-235.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51N-034.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 47A-820.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |