Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49B-032.58 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-086.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-900.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 14K-005.91 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 35A-467.25 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 49C-398.85 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-296.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-162.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 75C-162.29 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 81C-284.93 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 37C-575.59 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 78A-216.72 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 36C-576.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 81B-028.83 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61K-520.83 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-350.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-420.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 20C-314.98 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 34A-957.26 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-094.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61K-544.65 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-013.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-912.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 71A-216.38 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 78A-218.29 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 47C-400.36 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60K-667.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 17A-500.95 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-103.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 14A-991.35 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|