Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-444.23 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-070.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 65A-516.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 65C-249.94 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 72B-048.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-087.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-990.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 82A-164.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 83A-197.33 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 15K-495.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 89A-537.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 76A-323.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 77B-041.44 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-464.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 21C-114.77 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 20C-322.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 98C-376.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-132.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-272.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-080.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 12C-141.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-093.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-173.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-242.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-400.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 98A-865.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 15K-502.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 18A-512.00 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 66A-305.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 22C-117.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|