Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-318.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 29K-447.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 76A-331.32 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 47A-824.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 61K-549.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 61K-565.22 | - | Bình Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 92A-443.34 | - | Quảng Nam | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 78A-217.79 | - | Phú Yên | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 20A-870.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 98A-904.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 19A-729.72 | - | Phú Thọ | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 89A-567.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 78A-219.99 | - | Phú Yên | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 60K-625.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 72B-047.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | 22/11/2024 - 10:00 |
| 29K-351.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 29K-476.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 36K-267.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 37K-523.23 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 70A-596.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 63A-330.33 | - | Tiền Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 29D-630.44 | - | Hà Nội | Xe tải van | 22/11/2024 - 10:00 |
| 98A-884.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 90B-015.86 | - | Hà Nam | Xe Khách | 22/11/2024 - 10:00 |
| 34A-952.95 | - | Hải Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 90A-297.39 | - | Hà Nam | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 29K-420.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 29K-434.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 98A-900.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 98C-377.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |