Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-300.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 81A-457.58 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 49C-391.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-124.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-129.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 64A-210.99 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60K-620.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 72D-014.41 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-224.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 23A-164.11 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60K-621.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 63D-013.13 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 95B-019.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 19A-731.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 34A-967.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 34A-968.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 37K-572.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 37C-579.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 86A-326.11 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60C-762.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 95C-092.55 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-361.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 27B-015.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 78B-018.99 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 70A-590.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 72B-046.04 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 62C-217.22 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 68C-183.44 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-379.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 12D-010.33 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|