Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66C-188.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 12A-265.00 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 98A-878.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 15K-475.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 43C-316.44 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 71A-213.99 | - | Bến Tre | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 67A-329.44 | - | An Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 68A-374.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 67A-343.22 | - | An Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 30M-169.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 14C-452.45 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 19A-752.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 51N-047.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 36K-249.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 47A-837.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 47C-418.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 70C-213.77 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 68A-374.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 26A-237.39 | - | Sơn La | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 79D-011.88 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 22/11/2024 - 10:00 |
| 51M-295.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 30M-398.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 89C-348.44 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 36K-298.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 51L-897.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 62B-032.79 | - | Long An | Xe Khách | 22/11/2024 - 10:00 |
| 98A-890.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 89A-544.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 38A-710.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 60C-761.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |