Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-692.73 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-411.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61C-613.70 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-935.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61K-579.01 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-219.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 26C-169.61 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 47A-849.51 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61K-529.76 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-912.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-122.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-902.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-263.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-247.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 63A-338.71 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-218.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 20A-877.31 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-207.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 34A-951.81 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 18A-511.60 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 49A-781.24 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 67A-337.60 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-099.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 35A-469.57 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 37K-486.70 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60C-790.75 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 47A-857.94 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-000.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-312.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-327.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|