Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-108.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 86A-333.69 | - | Bình Thuận | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 36C-571.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 64C-135.55 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 94C-085.99 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 70A-604.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 92D-015.11 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 22/11/2024 - 10:00 |
| 70A-592.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 62A-476.86 | - | Long An | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 71A-212.77 | - | Bến Tre | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 30M-089.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 20A-864.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 14K-011.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 60K-674.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 21B-015.11 | - | Yên Bái | Xe Khách | 22/11/2024 - 10:00 |
| 77C-267.33 | - | Bình Định | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 79A-576.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 71C-137.88 | - | Bến Tre | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 77D-009.88 | - | Bình Định | Xe tải van | 22/11/2024 - 10:00 |
| 15K-432.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 36C-550.51 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 47C-420.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 29K-438.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 34C-436.99 | - | Hải Dương | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 35A-470.69 | - | Ninh Bình | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 38A-690.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 49A-779.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 65C-270.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 26A-239.66 | - | Sơn La | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 14K-007.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |