Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-031.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 37K-504.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 86A-333.28 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-913.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-468.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 90B-014.00 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 47C-406.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-354.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 37K-514.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 88C-322.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 99A-863.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 89C-347.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 74C-149.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 68A-379.33 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 19A-728.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 92B-038.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-251.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61K-562.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 92C-266.11 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 82D-013.69 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-270.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-061.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-922.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60K-629.84 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 98C-389.51 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-961.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 34A-941.32 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29B-659.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-052.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 72A-848.94 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|