Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63A-336.07 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 36K-296.80 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-977.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 34A-953.82 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-105.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 20A-866.87 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-158.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-212.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-265.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-013.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-958.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 68A-368.90 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 72A-879.49 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 15K-456.90 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-329.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-251.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-366.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-212.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 34A-965.01 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-169.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 15K-431.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-962.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61K-565.81 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61K-558.42 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60C-763.45 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 15K-498.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-155.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-239.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60K-688.32 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 20A-883.78 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|