Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78D-008.13 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 47C-411.95 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72A-874.49 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 20A-899.32 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 34A-935.38 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-403.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-644.36 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-151.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-227.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36K-239.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-064.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-269.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 20A-889.05 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 83A-193.40 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 93B-022.06 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-045.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 86B-027.96 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 98B-047.16 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-202.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-413.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-919.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-317.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 70B-034.38 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72B-045.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 12A-267.18 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-354.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 15K-496.35 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-263.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-981.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 65A-520.59 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|