Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-065.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-925.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-291.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-385.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-661.91 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-077.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 93A-511.31 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 15K-483.10 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 77A-360.70 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-135.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-248.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-307.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-107.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-419.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 19A-743.37 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37C-567.17 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 95C-090.84 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36C-561.48 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-961.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-058.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-068.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-078.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-315.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 86B-026.67 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 17C-218.46 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-934.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 21A-225.78 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 62A-477.54 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-632.53 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-144.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|