Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22A-276.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37C-590.91 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-240.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-262.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-415.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 68A-372.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-350.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-383.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 78B-019.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 49A-765.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-137.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 86C-208.89 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36C-547.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14K-030.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 79D-013.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-208.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 78D-007.44 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72C-275.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 24C-171.44 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 28A-260.06 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-121.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-313.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 20C-320.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88C-320.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99A-861.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72A-872.78 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-909.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-292.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-076.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 98D-021.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|