Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-261.16 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-416.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 98C-386.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 76A-332.99 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 79C-234.89 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-069.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-631.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72A-854.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 66A-315.77 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 65A-521.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29D-635.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 19A-728.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-581.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 66A-303.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-312.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 18A-498.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 38B-023.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 93A-523.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-949.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-122.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 83C-138.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-089.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 81C-295.59 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 48B-013.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-125.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-009.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14K-035.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14K-040.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 15K-478.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 67A-333.48 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|