Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18B-034.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-642.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-934.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-540.41 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 34A-967.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-050.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-398.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-232.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 68A-367.55 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-305.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-413.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 93B-023.24 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 67A-345.33 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-176.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14C-457.58 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88C-325.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-335.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14A-997.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 19A-734.34 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 17C-221.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37K-555.19 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 98C-377.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 43A-973.97 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-535.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-098.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 83D-010.89 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-337.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 93A-509.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 93A-518.11 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60C-790.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|