Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-067.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-935.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-144.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36K-306.30 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-250.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-176.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 17C-215.44 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 74D-012.89 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 78C-129.11 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 17A-512.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-222.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-332.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 35D-016.89 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 93C-207.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-192.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 65A-520.02 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 78C-127.77 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 63A-331.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 66A-308.80 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 97D-007.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88C-313.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-107.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-172.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99A-877.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 70A-595.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61C-635.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 71B-025.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99A-853.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 43A-958.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-527.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|