Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-828.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-236.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14K-024.25 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88A-806.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 75A-387.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60C-783.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-233.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-236.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-292.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-429.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 24C-165.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14C-469.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 15K-452.54 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 38A-691.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-930.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51E-345.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37K-564.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 63A-324.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-219.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 73C-194.00 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72A-850.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 24A-324.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88A-806.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36C-555.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37B-049.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 70A-614.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 70B-036.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61C-632.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14C-464.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37K-555.24 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|