Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38C-251.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 86A-329.11 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 83C-136.36 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 15K-435.43 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-238.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 95C-092.92 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-147.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 70A-591.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-125.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-083.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-460.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88A-819.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88C-325.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 34D-039.93 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-037.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-202.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 68D-009.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36C-561.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 65B-028.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 11D-011.12 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-073.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-330.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 89B-028.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 90A-288.22 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 43A-950.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-587.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-012.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 26B-019.89 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 20A-888.34 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36K-298.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|