Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 71C-137.33 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-130.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36C-560.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 86C-211.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-563.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37K-548.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72B-047.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-355.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 22C-114.99 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 34A-950.51 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 79A-575.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 82A-164.79 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 81D-016.22 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14A-990.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 90A-290.11 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 11B-013.77 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 25A-086.39 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-237.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88A-815.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99C-340.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 38C-249.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 86B-025.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 26A-243.99 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88A-808.09 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 79A-593.77 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-646.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-295.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99C-346.99 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 26B-022.11 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88C-317.31 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|