Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-215.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 19A-755.85 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 26A-244.26 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-561.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-204.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88A-795.18 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 81C-283.85 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 76A-326.59 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14K-011.85 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-139.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 65C-265.09 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-231.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72C-265.65 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-177.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 66A-308.06 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-370.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 49C-393.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 43A-973.95 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 63D-014.08 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-915.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-239.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-366.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 11C-090.91 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-063.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 75D-010.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 47D-018.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-057.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-137.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 69A-172.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 21C-113.44 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|