Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-947.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-410.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 21D-008.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 18B-034.43 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-287.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 22A-282.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 12D-008.09 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 70A-608.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 81A-457.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 62D-014.79 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 20C-318.18 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 85A-151.33 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-472.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 20C-321.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-343.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-432.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 38C-252.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72A-861.61 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-429.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 98A-876.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99A-854.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72B-047.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37K-535.36 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 21D-010.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88B-024.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 73C-196.55 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61C-626.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-031.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 63C-233.00 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99A-872.78 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|