Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-472.44 | - | Gia Lai | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 60K-650.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 78B-022.20 | - | Phú Yên | Xe Khách | 22/11/2024 - 08:30 |
| 51L-978.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 19A-755.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 60C-790.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 72A-857.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 51M-258.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 92A-444.00 | - | Quảng Nam | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 30M-416.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 38C-245.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 51N-026.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 97A-097.69 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 81A-464.99 | - | Gia Lai | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 48B-016.11 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 22/11/2024 - 08:30 |
| 61K-590.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 61C-619.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 29K-328.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 19A-755.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 37K-535.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 47A-826.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 64A-212.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 95C-091.91 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 30M-114.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 30M-234.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 88C-314.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 22/11/2024 - 08:30 |
| 61K-548.77 | - | Bình Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 51N-075.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 15K-469.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |
| 70A-603.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 08:30 |