Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-125.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-217.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14K-023.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 15D-054.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 93D-007.55 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 74D-013.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 22A-276.44 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 26B-021.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 34C-443.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 17D-015.10 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 47A-852.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 25B-009.00 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 89C-357.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 43A-945.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29D-641.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-290.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14K-000.15 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 34A-974.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 75C-162.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 85D-007.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-061.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 11C-090.11 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 89D-025.25 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 43A-947.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 93C-200.01 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-899.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-068.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 18C-174.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36C-565.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-390.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|