Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-456.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99A-868.61 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 82A-165.67 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-622.03 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-065.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-344.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-983.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 43A-945.72 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72A-868.62 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 98A-906.94 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-296.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-039.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-898.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 34A-959.71 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 77C-265.75 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-993.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 19C-263.81 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-005.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-299.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-379.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 81C-288.23 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 68A-368.64 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-005.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 19C-263.76 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 20A-895.73 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-211.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 38A-696.40 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88A-813.48 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 77A-361.02 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 89A-444.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|