Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-138.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-241.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 28A-260.07 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 65A-515.54 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-058.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-866.42 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 88A-801.07 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37K-537.27 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 78A-219.30 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-214.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-270.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89D-025.43 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51L-920.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51L-966.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 18C-180.53 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-135.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-898.80 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 93C-207.10 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-245.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 81A-460.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-121.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-187.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-131.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-502.64 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-122.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-065.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51L-983.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15C-491.01 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 62C-221.72 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-400.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|