Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 82B-021.62 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60C-774.03 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-028.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-904.41 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14K-008.02 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 75C-162.02 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 77A-364.23 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-060.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 93A-507.01 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-141.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 49C-397.13 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-282.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-102.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-120.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 66C-188.75 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-166.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-882.67 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89A-550.07 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37K-545.62 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89D-026.13 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 77C-266.51 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 72C-271.46 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-495.24 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 17A-493.34 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37K-489.64 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29B-659.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-135.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-328.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 74C-150.07 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 19A-751.76 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|