Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-937.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 66A-318.34 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-075.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 67C-196.42 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-450.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 78D-008.74 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-862.24 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 63C-239.01 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-295.46 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-233.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60K-632.73 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 99A-884.43 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51L-944.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-082.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-242.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-274.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79A-592.03 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 68A-378.57 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60K-623.07 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 78C-128.90 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51B-715.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-154.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-331.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-262.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-284.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 75A-389.81 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-433.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-143.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 21B-016.50 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51L-941.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|