Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67B-032.11 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15B-056.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36C-571.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51E-352.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 24C-167.00 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 98A-892.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-023.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-876.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 73C-197.33 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 70A-604.60 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-165.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 19A-726.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14C-450.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 47A-815.81 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 72A-873.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-222.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37K-517.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-287.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15C-485.85 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 43A-974.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 49A-751.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 49A-762.44 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61K-526.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36C-559.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-108.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-131.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 34A-958.59 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 43A-962.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 65C-264.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-471.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|