Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-587.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-242.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 17A-492.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 49A-749.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-891.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-250.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 73C-195.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 81D-015.77 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-147.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 24C-166.67 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-142.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 21B-017.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-095.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-393.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14B-054.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51L-995.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-152.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-479.74 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36C-548.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 74C-148.41 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-212.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-040.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-102.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-349.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 98A-903.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-026.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-263.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89A-553.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-467.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 19A-743.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|