Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-098.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-123.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 23D-008.00 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60K-630.03 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 68A-380.22 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14C-458.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79A-583.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79A-591.55 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 38D-020.21 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 82C-096.90 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 64B-019.22 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-876.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 98A-873.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 98A-894.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 73A-373.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-312.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 98C-379.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-365.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-423.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29D-627.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 47C-397.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61K-551.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-307.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 63B-035.89 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-137.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 18A-508.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 75C-164.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-870.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 81A-458.22 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 62A-474.99 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|