Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15C-486.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-074.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 66A-306.99 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 66A-315.15 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 47A-857.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-286.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60K-640.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89A-542.43 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 70A-584.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-497.94 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 73B-020.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 75A-402.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-078.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 65C-276.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 83B-026.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-357.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-389.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36C-581.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-237.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 84A-152.89 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37C-583.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60C-789.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-154.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-429.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79A-571.57 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 93A-513.14 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61K-589.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 23C-093.09 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 34A-938.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 82D-012.11 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|