Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-440.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51N-022.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-072.13 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 61C-615.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 29K-349.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-207.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-402.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 26C-168.85 | - | Sơn La | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 15K-509.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 99B-030.95 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51L-923.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 21A-230.36 | - | Yên Bái | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 60K-625.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 15K-458.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51N-032.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 98A-864.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-139.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 78C-128.33 | - | Phú Yên | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-305.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 15K-477.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51N-011.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 61C-610.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 92A-438.08 | - | Quảng Nam | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-080.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-172.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 98A-898.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-164.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 14K-021.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 77A-362.89 | - | Bình Định | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51N-070.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |