Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-116.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-150.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-293.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 98A-859.15 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89D-026.28 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60K-697.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-414.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-269.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 85C-087.15 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-255.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 72A-844.18 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-344.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-430.06 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 88A-806.95 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-329.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 26C-164.08 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-365.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-433.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-220.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-274.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-067.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-101.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 24C-171.36 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-277.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 25B-007.85 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14C-463.96 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 89B-028.36 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 75D-011.95 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-882.15 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36K-267.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|