Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-034.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-275.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 34C-441.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 62A-470.06 | - | Long An | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 29K-343.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-114.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-060.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 66B-025.15 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 83C-138.95 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 49A-757.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 99B-033.22 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-046.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-169.61 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 89A-540.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 64A-211.12 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 64C-137.31 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 88A-807.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 99A-859.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 34A-943.44 | - | Hải Dương | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 15K-454.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 86C-208.99 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 73A-382.77 | - | Quảng Bình | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 11D-011.66 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 21/11/2024 - 15:00 |
| 29K-425.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 37K-541.00 | - | Nghệ An | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 94B-016.16 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 21/11/2024 - 15:00 |
| 18A-510.15 | - | Nam Định | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-238.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 48D-008.86 | - | Đắk Nông | Xe tải van | 21/11/2024 - 15:00 |
| 62C-225.00 | - | Long An | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |