Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-572.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51N-101.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 18A-502.55 | - | Nam Định | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 37K-534.33 | - | Nghệ An | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 79A-578.75 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 49A-766.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-127.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-142.24 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 24C-169.55 | - | Lào Cai | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 24D-012.44 | - | Lào Cai | Xe tải van | 21/11/2024 - 15:00 |
| 88C-315.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 15K-427.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51M-274.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-241.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-359.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 29K-358.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 11C-089.22 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 15C-497.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 18C-174.17 | - | Nam Định | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 60C-770.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51N-063.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 60C-777.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 72A-859.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51N-120.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 30M-370.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 51N-141.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 29K-380.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 15:00 |
| 36K-276.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 37K-506.11 | - | Nghệ An | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |
| 99A-883.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 15:00 |