Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-086.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-397.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-150.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-377.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 92D-014.77 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 48A-248.77 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-195.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 81A-465.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-262.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-222.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-365.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 75A-390.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61K-562.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61K-572.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 88C-313.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 36B-048.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 92C-260.69 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-097.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-416.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 99B-030.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 90A-294.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 38C-244.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 70C-215.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-458.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 78D-006.77 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 49D-018.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 97A-098.55 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 61K-528.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-020.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-367.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|